Thời tiết tại Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Stovel Bay, Bermuda vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
U ám
19.1°C
17.2°C
15.9°C
71%
31.7 kph
0.0 mm
0.0
07:20 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
17.7°C
17.4°C
16.8°C
72%
33.1 kph
14.7 mm
1.0
07:21 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
19.1°C
18.6°C
17.2°C
77%
21.2 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
19.8°C
19.2°C
80%
46.4 kph
3.4 mm
0.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.4°C
17.9°C
15.9°C
76%
40.7 kph
6.1 mm
0.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
16.2°C
15.7°C
59%
25.6 kph
0.1 mm
4.0
07:21 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
17.7°C
16.5°C
63%
29.9 kph
0.2 mm
4.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
9
16.0°
↑
14.0 km/h
10
16.0°
↑
16.0 km/h
11
16.0°
↑
19.0 km/h
12
16.0°
↑
25.0 km/h
13
17.0°
↑
28.0 km/h
14
17.0°
↑
28.0 km/h
15
18.0°
↑
30.0 km/h
16
18.0°
↑
32.0 km/h
17
18.0°
↑
31.0 km/h
18
18.0°
↑
30.0 km/h
19
18.0°
↑
29.0 km/h
20
19.0°
↑
31.0 km/h
21
19.0°
↑
32.0 km/h
22
19.0°
↑
31.0 km/h
23
19.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
19.0°
↑
32.0 km/h
1
18.0°
↑
33.0 km/h
2
18.0°
↑
32.0 km/h
3
18.0°
2.4 mm
↑
30.0 km/h
4
18.0°
3.7 mm
↑
29.0 km/h
5
18.0°
4.9 mm
↑
27.0 km/h
6
18.0°
2.4 mm
↑
24.0 km/h
7
18.0°
1.2 mm
↑
22.0 km/h
8
17.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 153.75 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.15 µg/m³ |