Thời tiết tại Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stovel Bay, Bermuda vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 45.0 kph (329°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
16.2°C
14.7°C
76%
51.1 kph
3.1 mm
1.0
06:59 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
15.4°C
15.0°C
14.2°C
71%
30.2 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
18.3°C
17.3°C
16.1°C
88%
37.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
18.4°C
17.9°C
91%
33.5 kph
1.2 mm
1.0
06:56 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
19.3°C
18.9°C
18.3°C
90%
39.6 kph
0.1 mm
0.0
06:55 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
18.6°C
18.1°C
89%
38.2 kph
0.3 mm
4.0
06:54 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
18.1°C
14.5°C
86%
53.3 kph
2.2 mm
4.0
06:53 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
Tuesday, February 17, 2026
18.0°C
16.0°C
15.0°C
14.0°C
12.0°C
7
16.0°
↑
40.0 km/h
8
16.0°
↑
39.0 km/h
9
16.0°
↑
38.0 km/h
10
16.0°
↑
37.0 km/h
11
16.0°
↑
36.0 km/h
12
16.0°
↑
33.0 km/h
13
16.0°
↑
32.0 km/h
14
16.0°
↑
34.0 km/h
15
16.0°
↑
32.0 km/h
16
16.0°
↑
31.0 km/h
17
16.0°
↑
31.0 km/h
18
16.0°
↑
29.0 km/h
19
15.0°
↑
29.0 km/h
20
15.0°
↑
26.0 km/h
21
15.0°
↑
23.0 km/h
22
15.0°
↑
21.0 km/h
23
15.0°
↑
20.0 km/h
15.0°
↑
18.0 km/h
1
15.0°
↑
17.0 km/h
2
14.0°
↑
16.0 km/h
3
14.0°
↑
15.0 km/h
4
14.0°
↑
14.0 km/h
5
14.0°
↑
13.0 km/h
6
14.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.75 µg/m³ |
| O3: | 99.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |