Thời tiết tại Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stovel Bay, Bermuda vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
17.3°C
15.3°C
76%
61.6 kph
1.6 mm
1.0
07:00 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
17.0°C
16.7°C
15.3°C
77%
46.4 kph
29.9 mm
1.0
06:59 AM
06:06 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều mây
15.5°C
15.1°C
14.4°C
71%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.7°C
18.2°C
17.3°C
79%
36.7 kph
0.4 mm
0.0
06:57 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
18.5°C
18.1°C
89%
34.9 kph
0.4 mm
4.0
06:56 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
18.7°C
18.1°C
93%
33.5 kph
0.1 mm
4.0
06:55 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
18.6°C
17.7°C
88%
34.6 kph
0.3 mm
4.0
06:54 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲
Monday, February 16, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
15.0°
↑
13.0 km/h
1
15.0°
↑
16.0 km/h
2
16.0°
↑
20.0 km/h
3
16.0°
↑
24.0 km/h
4
16.0°
↑
25.0 km/h
5
16.0°
↑
27.0 km/h
6
16.0°
↑
30.0 km/h
7
16.0°
↑
32.0 km/h
8
17.0°
↑
34.0 km/h
9
17.0°
↑
35.0 km/h
10
17.0°
↑
39.0 km/h
11
18.0°
↑
42.0 km/h
12
18.0°
↑
44.0 km/h
13
18.0°
↑
45.0 km/h
14
18.0°
↑
48.0 km/h
15
18.0°
↑
50.0 km/h
16
18.0°
↑
51.0 km/h
17
19.0°
↑
53.0 km/h
18
19.0°
↑
55.0 km/h
19
19.0°
↑
56.0 km/h
20
19.0°
↑
59.0 km/h
21
19.0°
0.6 mm
↑
62.0 km/h
22
18.0°
0.9 mm
↑
52.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
46.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stovel Bay, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.75 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |