Thời tiết tại Cross Bay, Bermuda 🇧🇲
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cross Bay, Bermuda vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cross Bay, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 10. thg 1
Có mây
17.7°C
17.1°C
16.4°C
68%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:32 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
U ám
19.7°C
18.6°C
17.5°C
80%
33.5 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
05:33 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa vừa
18.2°C
17.7°C
16.3°C
79%
35.3 kph
5.6 mm
0.0
07:21 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
17.6°C
17.0°C
85%
29.5 kph
2.4 mm
0.0
07:21 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.1°C
18.8°C
17.4°C
82%
21.6 kph
0.7 mm
0.0
07:21 AM
05:36 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
21.5°C
21.2°C
20.5°C
92%
50.4 kph
5.4 mm
5.0
07:21 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.2°C
20.0°C
16.7°C
78%
64.1 kph
2.7 mm
4.0
07:20 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cross Bay, Bermuda 🇧🇲
Saturday, January 10, 2026
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
11
17.0°
↑
12.0 km/h
12
17.0°
↑
13.0 km/h
13
17.0°
↑
14.0 km/h
14
17.0°
↑
12.0 km/h
15
17.0°
↑
13.0 km/h
16
17.0°
↑
12.0 km/h
17
17.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
18.0°
↑
13.0 km/h
21
18.0°
↑
16.0 km/h
22
18.0°
↑
17.0 km/h
23
18.0°
↑
15.0 km/h
18.0°
↑
13.0 km/h
1
18.0°
↑
14.0 km/h
2
18.0°
↑
14.0 km/h
3
18.0°
↑
16.0 km/h
4
18.0°
↑
16.0 km/h
5
18.0°
↑
16.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
14.0 km/h
9
18.0°
↑
14.0 km/h
10
18.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cross Bay, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 140.75 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |