Thời tiết tại Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Flatt’s Village, Bermuda vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Có mây
19.7°C
19.1°C
18.6°C
88%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
07:40 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
19.0°C
17.6°C
79%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
18.0°C
17.5°C
16.7°C
83%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
19.8°C
18.7°C
16.5°C
78%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
20.4°C
19.7°C
76%
24.1 kph
0.1 mm
0.0
07:01 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
20.3°C
19.7°C
87%
46.4 kph
6.7 mm
5.0
06:59 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
19.4°C
17.7°C
84%
56.9 kph
2.5 mm
4.0
06:58 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
Thursday, April 02, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
16.0°C
7
19.0°
↑
19.0 km/h
8
19.0°
↑
19.0 km/h
9
19.0°
↑
21.0 km/h
10
19.0°
↑
24.0 km/h
11
19.0°
↑
24.0 km/h
12
19.0°
↑
26.0 km/h
13
20.0°
↑
27.0 km/h
14
20.0°
↑
27.0 km/h
15
19.0°
↑
25.0 km/h
16
20.0°
↑
23.0 km/h
17
19.0°
↑
22.0 km/h
18
19.0°
↑
21.0 km/h
19
19.0°
↑
21.0 km/h
20
19.0°
↑
22.0 km/h
21
19.0°
↑
23.0 km/h
22
19.0°
↑
23.0 km/h
23
18.0°
↑
22.0 km/h
18.0°
↑
22.0 km/h
1
19.0°
↑
21.0 km/h
2
19.0°
↑
19.0 km/h
3
19.0°
↑
17.0 km/h
4
19.0°
↑
18.0 km/h
5
19.0°
↑
18.0 km/h
6
19.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.75 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |