Thời tiết tại Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Flatt’s Village, Bermuda vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (201°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều mây
21.1°C
20.3°C
19.1°C
95%
54.4 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
20.7°C
18.5°C
15.2°C
80%
69.5 kph
29.0 mm
0.0
07:20 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
16.7°C
15.1°C
67%
33.1 kph
0.2 mm
0.0
07:20 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
20.9°C
20.5°C
19.2°C
90%
45.7 kph
8.5 mm
5.0
07:20 AM
05:39 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
16.5°C
15.3°C
66%
43.2 kph
1.0 mm
4.0
07:20 AM
05:40 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
16.3°C
15.7°C
75%
29.9 kph
0.9 mm
4.0
07:19 AM
05:41 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.9°C
14.5°C
65%
43.9 kph
0.2 mm
4.0
07:19 AM
05:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
Wednesday, January 14, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
18.0°C
17.0°C
21
19.0°
↑
18.0 km/h
22
20.0°
↑
19.0 km/h
23
20.0°
↑
20.0 km/h
19.0°
↑
21.0 km/h
1
20.0°
↑
24.0 km/h
2
20.0°
↑
28.0 km/h
3
19.0°
↑
29.0 km/h
4
19.0°
↑
32.0 km/h
5
20.0°
↑
36.0 km/h
6
20.0°
↑
37.0 km/h
7
20.0°
↑
37.0 km/h
8
20.0°
↑
40.0 km/h
9
20.0°
↑
41.0 km/h
10
21.0°
↑
42.0 km/h
11
21.0°
↑
41.0 km/h
12
21.0°
↑
43.0 km/h
13
21.0°
↑
44.0 km/h
14
21.0°
↑
45.0 km/h
15
21.0°
↑
44.0 km/h
16
21.0°
↑
44.0 km/h
17
21.0°
↑
44.0 km/h
18
21.0°
↑
43.0 km/h
19
21.0°
↑
44.0 km/h
20
21.0°
↑
47.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 125.75 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.35 µg/m³ |