Thời tiết tại Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
18.4°C
cảm giác như 18.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Flatt’s Village, Bermuda vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.0°C
15.8°C
73%
33.1 kph
2.2 mm
0.0
07:20 AM
05:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
18.6°C
17.9°C
17.3°C
78%
32.4 kph
14.7 mm
1.0
07:21 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
19.1°C
18.6°C
17.5°C
77%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
07:21 AM
05:26 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
20.5°C
19.8°C
19.2°C
80%
46.4 kph
5.6 mm
0.0
07:21 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.0°C
17.5°C
15.5°C
75%
40.7 kph
6.3 mm
0.0
07:21 AM
05:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
15.2°C
14.9°C
69%
20.5 kph
0.9 mm
4.0
07:21 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
16.7°C
15.3°C
64%
26.3 kph
0.2 mm
4.0
07:21 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
13.0°C
3
16.0°
↑
24.0 km/h
4
16.0°
↑
22.0 km/h
5
16.0°
↑
19.0 km/h
6
16.0°
↑
17.0 km/h
7
16.0°
↑
12.0 km/h
8
16.0°
↑
12.0 km/h
9
16.0°
↑
12.0 km/h
10
16.0°
↑
14.0 km/h
11
16.0°
↑
18.0 km/h
12
16.0°
↑
20.0 km/h
13
17.0°
↑
23.0 km/h
14
17.0°
↑
24.0 km/h
15
18.0°
↑
25.0 km/h
16
18.0°
↑
28.0 km/h
17
18.0°
↑
28.0 km/h
18
18.0°
↑
26.0 km/h
19
18.0°
↑
27.0 km/h
20
18.0°
↑
27.0 km/h
21
18.0°
0.7 mm
↑
28.0 km/h
22
18.0°
1.1 mm
↑
31.0 km/h
23
18.0°
0.4 mm
↑
33.0 km/h
18.0°
2.1 mm
↑
32.0 km/h
1
18.0°
2.4 mm
↑
29.0 km/h
2
18.0°
2.7 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Flatt’s Village, Bermuda 🇧🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.75 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |