Thời tiết tại Nofoali‘i, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nofoali‘i, Xa-moa (Samoa) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nofoali‘i, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
28.3°C
27.8°C
70%
18.4 kph
6.6 mm
4.0
07:04 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.2°C
27.8°C
72%
19.4 kph
2.2 mm
4.0
07:05 AM
08:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
28.2°C
26.5°C
75%
42.8 kph
14.6 mm
4.0
07:05 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.4°C
26.5°C
77%
35.6 kph
1.8 mm
4.0
07:06 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.2°C
27.6°C
75%
23.0 kph
2.1 mm
0.0
07:06 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.1°C
74%
27.4 kph
1.2 mm
9.0
07:07 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nofoali‘i, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Friday, January 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
7
28.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
8
28.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
9
28.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
10
28.0°
1.2 mm
↑
17.0 km/h
11
28.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
16.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
15.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
11.0 km/h
1
28.0°
↑
9.0 km/h
2
28.0°
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
10.0 km/h
4
28.0°
↑
11.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nofoali‘i, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.69 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 1.79 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.09 µg/m³ |
| PM10: | 7.09 µg/m³ |