Thời tiết tại Faleula, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
27.3°C
cảm giác như 30.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Faleula, Xa-moa (Samoa) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Faleula, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.6°C
27.1°C
77%
20.9 kph
2.0 mm
4.0
07:26 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.8°C
27.3°C
74%
16.6 kph
3.7 mm
3.0
07:26 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.9°C
27.5°C
27.1°C
75%
14.4 kph
14.5 mm
3.0
07:27 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
27.7°C
27.3°C
26.9°C
74%
20.9 kph
8.8 mm
4.0
07:27 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.3°C
26.8°C
72%
22.0 kph
4.3 mm
0.0
07:27 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
27.5°C
27.0°C
26.1°C
77%
29.5 kph
5.5 mm
9.0
07:27 AM
07:54 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Faleula, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Wednesday, February 18, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
1
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
27.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
12
27.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
9.0 km/h
14
28.0°
↑
9.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
11.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
28.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
13.0 km/h
23
28.0°
↑
13.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Faleula, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.76 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.76 µg/m³ |
| SO2: | 0.96 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.76 µg/m³ |
| PM10: | 5.56 µg/m³ |