Thời tiết tại Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
27.3°C
cảm giác như 30.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mulifanua, Xa-moa (Samoa) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (67°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.1°C
27.5°C
75%
19.4 kph
1.1 mm
4.0
07:27 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.0°C
72%
15.1 kph
2.7 mm
3.0
07:27 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
27.7°C
27.2°C
76%
14.4 kph
15.9 mm
3.0
07:28 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
28.2°C
27.8°C
27.3°C
73%
19.8 kph
9.1 mm
4.0
07:28 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
27.7°C
27.2°C
72%
20.9 kph
5.8 mm
0.0
07:28 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
27.5°C
26.3°C
76%
28.8 kph
5.6 mm
9.0
07:28 AM
07:55 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Wednesday, February 18, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
1
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
3
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
28.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
↑
11.0 km/h
13
28.0°
↑
10.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
29.0°
↑
10.0 km/h
21
29.0°
↑
9.0 km/h
22
29.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.69 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.79 µg/m³ |
| SO2: | 0.99 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.89 µg/m³ |
| PM10: | 4.19 µg/m³ |