Thời tiết tại Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
31.2°C
cảm giác như 36.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mulifanua, Xa-moa (Samoa) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
28.4°C
27.7°C
71%
22.3 kph
5.6 mm
3.0
07:04 AM
07:59 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.9°C
28.4°C
27.5°C
67%
14.4 kph
6.1 mm
4.0
07:04 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
27.9°C
73%
20.2 kph
3.8 mm
4.0
07:05 AM
08:00 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
28.0°C
26.1°C
75%
42.8 kph
16.4 mm
4.0
07:05 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.7°C
26.8°C
76%
27.0 kph
1.0 mm
4.0
07:06 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.5°C
28.3°C
75%
27.4 kph
1.9 mm
0.0
07:06 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.8°C
28.3°C
74%
28.8 kph
1.5 mm
9.0
07:07 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
20
29.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
21
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
29.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
29.0°
0.6 mm
↑
9.0 km/h
1
28.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
2
28.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
3
28.0°
1.7 mm
↑
8.0 km/h
4
28.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
5
28.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
29.0°
↑
3.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
10.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
29.0°
↑
10.0 km/h
18
29.0°
↑
9.0 km/h
19
29.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 79.69 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 1.19 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.99 µg/m³ |
| PM10: | 8.69 µg/m³ |