Thời tiết tại Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
29.0°C
cảm giác như 34.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mulifanua, Xa-moa (Samoa) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 20.9 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.5°C
27.0°C
74%
26.6 kph
1.5 mm
3.0
07:33 AM
07:31 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
27.9°C
73%
15.1 kph
2.5 mm
3.0
07:33 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.7°C
28.6°C
69%
17.6 kph
0.7 mm
3.0
07:33 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.5°C
28.1°C
73%
20.9 kph
2.2 mm
2.0
07:34 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
28.0°C
75%
22.0 kph
3.9 mm
0.0
06:33 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
27.9°C
74%
22.0 kph
3.4 mm
7.0
06:33 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
4
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
5
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
6
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
7
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
8
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
9
29.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
29.0°
↑
21.0 km/h
14
29.0°
↑
20.0 km/h
15
29.0°
↑
20.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
15.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
22
29.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
28.0°
↑
14.0 km/h
3
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mulifanua, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 82.69 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.79 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.09 µg/m³ |
| PM10: | 4.49 µg/m³ |