Thời tiết tại Vaiusu, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
31.0°C
cảm giác như 38.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Vaiusu, Xa-moa (Samoa) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (1°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vaiusu, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
27.8°C
27.3°C
71%
14.0 kph
5.3 mm
4.0
07:03 AM
07:59 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.4°C
73%
19.4 kph
3.8 mm
4.0
07:04 AM
07:59 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
27.6°C
25.8°C
77%
40.7 kph
14.9 mm
4.0
07:04 AM
07:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.1°C
26.0°C
78%
36.4 kph
2.6 mm
4.0
07:05 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.6°C
27.2°C
77%
23.0 kph
1.4 mm
0.0
07:05 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.0°C
27.7°C
76%
28.1 kph
0.8 mm
9.0
07:06 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vaiusu, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Friday, January 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
12
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
14.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
12.0 km/h
21
28.0°
↑
10.0 km/h
22
28.0°
↑
10.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
28.0°
↑
9.0 km/h
1
28.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
5.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
11.0 km/h
6
27.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
15.0 km/h
8
28.0°
↑
17.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vaiusu, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.76 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.96 µg/m³ |
| SO2: | 1.26 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.06 µg/m³ |
| PM10: | 7.06 µg/m³ |