Thời tiết tại Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
26.1°C
cảm giác như 29.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Asau, Xa-moa (Samoa) vào 3:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (20°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.1°C
25.2°C
82%
24.1 kph
1.4 mm
2.0
07:36 AM
07:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.1°C
27.7°C
75%
17.6 kph
1.3 mm
3.0
07:36 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
27.9°C
73%
19.8 kph
2.9 mm
3.0
07:36 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
28.3°C
27.9°C
75%
24.8 kph
6.5 mm
2.0
07:36 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.8°C
27.5°C
78%
25.6 kph
4.3 mm
0.0
06:36 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.2°C
27.7°C
77%
22.7 kph
1.7 mm
7.0
06:36 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
4
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
6
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
27.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
11
28.0°
↑
22.0 km/h
12
28.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
28.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
↑
17.0 km/h
28.0°
↑
18.0 km/h
1
28.0°
↑
16.0 km/h
2
28.0°
↑
15.0 km/h
3
28.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.62 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.72 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.42 µg/m³ |
| PM10: | 5.32 µg/m³ |