Thời tiết tại Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
26.9°C
cảm giác như 29.9°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Asau, Xa-moa (Samoa) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
27.2°C
26.9°C
76%
13.3 kph
5.3 mm
4.0
07:07 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.5°C
26.8°C
76%
21.6 kph
0.2 mm
4.0
07:08 AM
08:02 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.0°C
27.5°C
26.0°C
78%
38.9 kph
22.3 mm
4.0
07:08 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.3°C
25.4°C
85%
32.4 kph
2.5 mm
4.0
07:09 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
26.8°C
80%
27.7 kph
2.9 mm
0.0
07:10 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.2°C
27.8°C
77%
29.5 kph
4.3 mm
9.0
07:10 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Friday, January 02, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
11
27.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
27.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
10.0 km/h
18
27.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
20
27.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
21
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
27.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
12.0 km/h
8
27.0°
↑
14.0 km/h
9
27.0°
↑
18.0 km/h
10
28.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Asau, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 78.62 µg/m³ |
| O3: | 23.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.82 µg/m³ |
| PM10: | 3.92 µg/m³ |