Thời tiết tại Afega, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
31.1°C
cảm giác như 39.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Afega, Xa-moa (Samoa) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Afega, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.1°C
27.7°C
76%
34.9 kph
3.5 mm
3.0
07:32 AM
07:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.1°C
27.7°C
75%
25.2 kph
1.6 mm
3.0
07:32 AM
07:29 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
28.2°C
27.8°C
77%
27.7 kph
5.3 mm
3.0
07:33 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
27.8°C
27.5°C
77%
20.2 kph
9.0 mm
2.0
07:33 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.0°C
27.7°C
76%
18.7 kph
2.7 mm
3.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.6°C
76%
21.2 kph
0.3 mm
0.0
06:32 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.1°C
27.8°C
77%
21.2 kph
1.3 mm
7.0
06:32 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Afega, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
13
28.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
↑
13.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
12.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
14.0 km/h
1
28.0°
↑
15.0 km/h
2
28.0°
↑
14.0 km/h
3
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
14.0 km/h
6
28.0°
↑
15.0 km/h
7
28.0°
↑
16.0 km/h
8
28.0°
↑
18.0 km/h
9
28.0°
↑
21.0 km/h
10
28.0°
↑
22.0 km/h
11
28.0°
↑
22.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Afega, Xa-moa (Samoa) 🇼🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.76 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.86 µg/m³ |
| SO2: | 0.86 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.76 µg/m³ |
| PM10: | 7.16 µg/m³ |