Nhiệt độ trung bình tại Luân Đôn
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Luân Đôn dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
11.7°C
Cao nhất trung bình năm
15.2°C
Thấp nhất trung bình năm
8.3°C
Cao kỷ lục
39°C
Thấp kỷ lục
-7°C
Lượng mưa năm
751 mm
Số ngày mưa
131
Số giờ nắng
2.5h/ngày
Độ ẩm
73%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Luân Đôn
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Luân Đôn
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Luân Đôn
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Luân Đôn
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 8°C | 3°C | 62 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 9°C | 4°C | 54 mm | 1.9h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 11°C | 4°C | 60 mm | 2.0h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 14°C | 6°C | 41 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 18°C | 9°C | 60 mm | 3.2h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 21°C | 12°C | 66 mm | 3.8h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 23°C | 14°C | 63 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 23°C | 15°C | 60 mm | 3.0h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 20°C | 12°C | 67 mm | 2.9h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 16°C | 10°C | 83 mm | 2.1h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 11°C | 6°C | 67 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 9°C | 5°C | 67 mm | 1.2h |