Nhiệt độ trung bình tại Fanling
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Fanling dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
23.6°C
Cao nhất trung bình năm
26.4°C
Thấp nhất trung bình năm
21.2°C
Cao kỷ lục
36°C
Thấp kỷ lục
3°C
Lượng mưa năm
2375 mm
Số ngày mưa
178
Số giờ nắng
2.5h/ngày
Độ ẩm
74%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Fanling
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Fanling
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Fanling
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Fanling
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 20°C | 14°C | 44 mm | 3.8h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 21°C | 15°C | 47 mm | 3.3h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 23°C | 18°C | 97 mm | 2.5h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 26°C | 21°C | 172 mm | 2.3h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 29°C | 24°C | 333 mm | 1.5h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 30°C | 27°C | 378 mm | 0.8h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 31°C | 27°C | 285 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 31°C | 27°C | 443 mm | 1.1h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 31°C | 26°C | 298 mm | 1.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 28°C | 23°C | 168 mm | 3.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 25°C | 19°C | 84 mm | 4.2h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 21°C | 14°C | 24 mm | 4.5h |