Thời tiết tại Tāfuna, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
26.3°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tāfuna, Samoa thuộc Mỹ vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (141°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tāfuna, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 4. thg 12
Nhiều nắng
26.9°C
26.5°C
26.2°C
64%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.6°C
26.1°C
67%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
05:46 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.0°C
26.4°C
66%
20.2 kph
0.4 mm
3.0
05:46 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.3°C
27.0°C
72%
27.4 kph
1.0 mm
0.0
05:46 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.1°C
76%
27.7 kph
1.3 mm
9.0
05:47 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.7°C
76%
29.9 kph
0.2 mm
9.0
05:47 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
27.5°C
27.1°C
79%
29.9 kph
2.4 mm
9.0
05:47 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tāfuna, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
Wednesday, December 03, 2025
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22
27.0°
↑
16.0 km/h
23
26.0°
↑
15.0 km/h
26.0°
↑
16.0 km/h
1
26.0°
↑
16.0 km/h
2
26.0°
↑
17.0 km/h
3
26.0°
↑
17.0 km/h
4
26.0°
↑
17.0 km/h
5
26.0°
↑
17.0 km/h
6
26.0°
↑
17.0 km/h
7
26.0°
↑
17.0 km/h
8
26.0°
↑
15.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
26.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
12.0 km/h
17
27.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tāfuna, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 72.62 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.62 µg/m³ |
| PM10: | 10.32 µg/m³ |