Thời tiết tại Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
25.5°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aūa, Samoa thuộc Mỹ vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 21.2 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.4°C
72%
21.6 kph
0.8 mm
4.0
05:48 AM
06:45 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.5°C
27.1°C
78%
19.8 kph
3.7 mm
4.0
05:48 AM
06:46 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
27.9°C
27.5°C
27.2°C
78%
20.9 kph
10.2 mm
4.0
05:49 AM
06:46 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
28.3°C
27.9°C
27.4°C
71%
15.8 kph
10.7 mm
4.0
05:49 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.3°C
26.0°C
75%
22.3 kph
3.1 mm
0.0
05:49 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.7°C
27.0°C
76%
26.6 kph
1.0 mm
9.0
05:50 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.9°C
27.8°C
77%
38.9 kph
2.8 mm
9.0
05:50 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
Thursday, December 11, 2025
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
25.0°C
8
28.0°
↑
21.0 km/h
9
28.0°
↑
19.0 km/h
10
28.0°
↑
20.0 km/h
11
28.0°
↑
20.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
15
28.0°
↑
15.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
28.0°
↑
13.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
20
28.0°
↑
14.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
22
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
23
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
1
27.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
2
27.0°
↑
15.0 km/h
3
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
4
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
6
27.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
7
27.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.62 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.92 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.12 µg/m³ |
| PM10: | 13.62 µg/m³ |