Thời tiết tại Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
27.3°C
cảm giác như 30.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Aūa, Samoa thuộc Mỹ vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (71°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
27.2°C
26.1°C
73%
25.2 kph
9.3 mm
2.0
06:23 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.7°C
27.1°C
72%
33.5 kph
1.3 mm
3.0
06:23 AM
06:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
28.4°C
28.1°C
27.5°C
76%
27.7 kph
6.4 mm
3.0
06:24 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.3°C
27.7°C
75%
26.3 kph
2.5 mm
3.0
06:24 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
28.1°C
75%
26.6 kph
2.9 mm
0.0
06:24 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.2°C
27.8°C
76%
31.7 kph
2.3 mm
7.0
06:24 AM
06:45 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.2°C
27.9°C
76%
29.5 kph
3.5 mm
7.0
06:24 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
Thursday, February 26, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
10
27.0°
↑
24.0 km/h
11
27.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
12
28.0°
↑
25.0 km/h
13
28.0°
↑
24.0 km/h
14
28.0°
↑
24.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
↑
23.0 km/h
17
28.0°
↑
23.0 km/h
18
28.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
19
28.0°
1.0 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.6 mm
↑
21.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
22
28.0°
↑
21.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
1
28.0°
↑
19.0 km/h
2
28.0°
↑
20.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑
23.0 km/h
5
27.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aūa, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.62 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.42 µg/m³ |
| PM10: | 9.62 µg/m³ |