Thời tiết tại Ili‘ili, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
29.4°C
cảm giác như 33.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ili‘ili, Samoa thuộc Mỹ vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ili‘ili, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 2. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.7°C
26.1°C
72%
8.6 kph
0.9 mm
3.0
05:45 AM
06:40 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.4°C
26.1°C
75%
19.4 kph
3.1 mm
3.0
05:45 AM
06:41 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.5°C
26.1°C
67%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
05:46 AM
06:41 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.4°C
25.9°C
65%
20.2 kph
0.1 mm
0.0
05:46 AM
06:42 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Có mây
27.3°C
27.0°C
26.6°C
68%
21.2 kph
0.1 mm
10.0
05:46 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
27.0°C
26.4°C
73%
22.7 kph
2.6 mm
9.0
05:46 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.3°C
26.9°C
74%
24.8 kph
0.3 mm
9.0
05:47 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ili‘ili, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
Monday, December 01, 2025
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
27.0°
↑
7.0 km/h
20
27.0°
↑
6.0 km/h
21
27.0°
↑
6.0 km/h
22
27.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
4.0 km/h
27.0°
↑
5.0 km/h
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
4.0 km/h
3
26.0°
↑
3.0 km/h
4
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
7
26.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
2.0 km/h
10
26.0°
↑
1.0 km/h
11
26.0°
↑
1.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
27.0°
↑
2.0 km/h
14
27.0°
↑
3.0 km/h
15
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ili‘ili, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.62 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.72 µg/m³ |
| PM10: | 2.32 µg/m³ |