Thời tiết tại Mapusagafou, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
29.6°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mapusagafou, Samoa thuộc Mỹ vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mapusagafou, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.1°C
27.6°C
73%
10.4 kph
0.7 mm
3.0
06:29 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
28.1°C
27.7°C
71%
7.9 kph
6.6 mm
3.0
06:30 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
28.0°C
27.4°C
71%
11.2 kph
2.0 mm
3.0
06:30 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
28.1°C
27.8°C
72%
17.6 kph
5.9 mm
3.0
06:30 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
28.2°C
27.3°C
74%
24.1 kph
8.5 mm
0.0
06:30 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.4°C
28.2°C
74%
23.8 kph
1.4 mm
7.0
06:30 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.1°C
75%
25.9 kph
0.5 mm
7.0
06:30 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mapusagafou, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
Wednesday, April 15, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
11
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
8.0 km/h
15
28.0°
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
9.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
1
28.0°
↑
8.0 km/h
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
28.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
6
28.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mapusagafou, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.62 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.72 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.82 µg/m³ |
| PM10: | 2.62 µg/m³ |