Thời tiết tại Leone, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
26.5°C
cảm giác như 28.7°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Leone, Samoa thuộc Mỹ vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Leone, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.0°C
27.1°C
74%
19.8 kph
1.5 mm
2.0
06:30 AM
06:14 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.1°C
27.6°C
71%
18.0 kph
1.2 mm
3.0
06:30 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.2°C
27.8°C
75%
22.7 kph
3.7 mm
3.0
06:30 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
28.4°C
27.9°C
75%
25.6 kph
9.1 mm
3.0
06:30 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
27.9°C
74%
23.8 kph
1.1 mm
0.0
06:30 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.2°C
28.0°C
75%
24.5 kph
1.1 mm
7.0
06:30 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.2°C
28.1°C
72%
33.1 kph
2.8 mm
7.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Leone, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸
Friday, April 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
↑
7.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
27.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
27.0°
↑
20.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
28.0°
↑
12.0 km/h
22
28.0°
↑
16.0 km/h
23
28.0°
↑
14.0 km/h
28.0°
↑
13.0 km/h
1
28.0°
↑
13.0 km/h
2
28.0°
↑
12.0 km/h
3
28.0°
↑
12.0 km/h
4
28.0°
↑
12.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Leone, Samoa thuộc Mỹ 🇦🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.62 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.62 µg/m³ |
| SO2: | 0.82 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.42 µg/m³ |
| PM10: | 6.52 µg/m³ |