Thời tiết tại Longridge Station, Đảo Norfolk 🇳🇫
24.1°C
cảm giác như 25.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Longridge Station, Đảo Norfolk vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (126°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Longridge Station, Đảo Norfolk 🇳🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
22.3°C
22.1°C
78%
34.2 kph
0.4 mm
4.0
05:57 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
22.4°C
22.3°C
22.0°C
73%
33.1 kph
0.1 mm
4.0
05:58 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
22.8°C
22.4°C
74%
27.7 kph
0.1 mm
4.0
05:59 AM
07:51 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
23.7°C
23.3°C
75%
27.4 kph
0.3 mm
4.0
06:00 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
23.6°C
23.2°C
81%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
06:01 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
23.3°C
23.1°C
87%
22.7 kph
3.1 mm
8.0
06:01 AM
07:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Longridge Station, Đảo Norfolk 🇳🇫
Thursday, January 08, 2026
24.0°C
23.0°C
22.0°C
21.0°C
20.0°C
11
22.0°
↑
33.0 km/h
12
22.0°
↑
34.0 km/h
13
22.0°
↑
34.0 km/h
14
22.0°
↑
34.0 km/h
15
22.0°
↑
34.0 km/h
16
22.0°
↑
34.0 km/h
17
22.0°
↑
34.0 km/h
18
22.0°
↑
34.0 km/h
19
22.0°
↑
34.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
22.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
23
22.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
4
22.0°
↑
30.0 km/h
5
22.0°
↑
28.0 km/h
6
22.0°
↑
27.0 km/h
7
22.0°
↑
26.0 km/h
8
22.0°
↑
25.0 km/h
9
22.0°
↑
25.0 km/h
10
22.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Longridge Station, Đảo Norfolk 🇳🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.68 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.28 µg/m³ |
| PM10: | 14.98 µg/m³ |