Thời tiết tại Cascade, Đảo Norfolk 🇳🇫
22.4°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cascade, Đảo Norfolk vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cascade, Đảo Norfolk 🇳🇫
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
21.5°C
21.1°C
63%
37.8 kph
0.5 mm
3.0
06:40 AM
07:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
21.4°C
20.9°C
66%
40.3 kph
0.8 mm
2.0
06:41 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
22.2°C
21.6°C
71%
38.5 kph
1.3 mm
2.0
06:42 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
23.0°C
22.6°C
69%
37.4 kph
0.4 mm
0.0
06:42 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
23.2°C
22.7°C
78%
37.8 kph
2.2 mm
6.0
06:43 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
22.5°C
22.2°C
71%
35.6 kph
0.1 mm
6.0
06:44 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cascade, Đảo Norfolk 🇳🇫
Tuesday, March 03, 2026
23.0°C
22.0°C
20.0°C
19.0°C
18.0°C
11
21.0°
↑
25.0 km/h
12
22.0°
↑
25.0 km/h
13
22.0°
↑
26.0 km/h
14
22.0°
↑
27.0 km/h
15
22.0°
↑
26.0 km/h
16
22.0°
↑
29.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
20
22.0°
↑
35.0 km/h
21
22.0°
↑
37.0 km/h
22
21.0°
↑
38.0 km/h
23
21.0°
↑
37.0 km/h
21.0°
↑
36.0 km/h
1
21.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
6
21.0°
0.1 mm
↑
34.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
8
21.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
9
21.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cascade, Đảo Norfolk 🇳🇫 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 60.68 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.88 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.18 µg/m³ |
| PM10: | 14.98 µg/m³ |