Thời tiết tại North Arm Settlement vào Tháng 11
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho North Arm Settlement, Quần Đảo Falkland.
North Arm Settlement nóng thế nào vào Tháng 11?
Mát và ổn định ở North Arm Settlement tháng Tháng 11 này: cao nhất 11°C, thấp nhất 6°C. 2°C là khoảng cách giữa Tháng 11 và Tháng 10, một bước chuyển rõ rệt trong chu kỳ hàng năm của North Arm Settlement.
Số giờ nắng trong Tháng 11
Những ngày Tháng 11 dài ở North Arm Settlement bị che phủ nhiều mây: chỉ 3.0h nắng trực tiếp mỗi ngày.
Có mưa ở North Arm Settlement vào Tháng 11 không?
Tháng này, North Arm Settlement thường có mưa — 51mm trải đều trong 12 ngày, mưa cách ngày.
North Arm Settlement có ẩm vào Tháng 11 không?
Tháng 11 mang đến điều kiện ẩm ướt cho North Arm Settlement — độ ẩm trung bình 72%, đặc biệt rõ vào buổi chiều.
Nước biển ở North Arm Settlement vào Tháng 11 có ấm không?
Vùng biển North Arm Settlement lạnh cóng trong tháng này: trung bình 7.9°C.
Gió ở North Arm Settlement vào Tháng 11
North Arm Settlement có gió nhẹ đều đặn vào Tháng 11: tốc độ gió điển hình 35 km/h.
Mây che phủ ở North Arm Settlement vào Tháng 11
Bầu trời nhiều mây chiếm ưu thế ở North Arm Settlement trong Tháng 11 — lượng mây che phủ trung bình 71%.
Các thành phố có thời tiết tương tự vào Tháng 11
Thời tiết ở North Arm Settlement theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 13°C / 8°C | 74mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Hai | 14°C / 8°C | 58mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 12°C / 7°C | 54mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 10°C / 6°C | 71mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Năm | 7°C / 4°C | 57mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 5°C / 2°C | 50mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 5°C / 1°C | 45mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 5°C / 2°C | 52mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 7°C / 3°C | 44mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 9°C / 4°C | 53mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 11°C / 6°C | 51mm | |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 13°C / 7°C | 60mm | Chi tiết → |