Thời tiết tại Windsor, Sint Maarten 🇸🇽
28.2°C
cảm giác như 31.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Windsor, Sint Maarten vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Windsor, Sint Maarten 🇸🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.8°C
25.4°C
68%
22.0 kph
0.1 mm
2.0
06:44 AM
05:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.6°C
25.0°C
73%
25.6 kph
1.7 mm
2.0
06:44 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.8°C
25.1°C
75%
23.8 kph
3.0 mm
2.0
06:44 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.8°C
25.3°C
77%
24.8 kph
2.2 mm
2.0
06:45 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.5°C
25.0°C
78%
22.7 kph
2.2 mm
0.0
06:45 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.4°C
24.6°C
74%
22.0 kph
2.0 mm
6.0
06:45 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.1°C
74%
25.6 kph
0.8 mm
6.0
06:45 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Windsor, Sint Maarten 🇸🇽
Thursday, January 01, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
19.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
26.0°
↑
19.0 km/h
23
26.0°
↑
20.0 km/h
26.0°
↑
19.0 km/h
1
26.0°
↑
17.0 km/h
2
26.0°
↑
15.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
14.0 km/h
5
26.0°
↑
12.0 km/h
6
26.0°
↑
13.0 km/h
7
26.0°
↑
12.0 km/h
8
26.0°
↑
12.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
25.0°
0.6 mm
↑
11.0 km/h
11
25.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
12
25.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
13
25.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
26.0°
↑
21.0 km/h
17
26.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Windsor, Sint Maarten 🇸🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 102.81 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.71 µg/m³ |
| SO2: | 8.11 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.31 µg/m³ |
| PM10: | 10.71 µg/m³ |