Thời tiết tại Cupecoy, Sint Maarten 🇸🇽
27.1°C
cảm giác như 29.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cupecoy, Sint Maarten vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 37.8 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cupecoy, Sint Maarten 🇸🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.2°C
25.0°C
72%
43.6 kph
0.8 mm
3.0
06:20 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
25.1°C
24.8°C
72%
41.8 kph
1.6 mm
0.0
06:19 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.2°C
24.8°C
72%
35.3 kph
1.3 mm
6.0
06:18 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.1°C
74%
32.4 kph
0.7 mm
6.0
06:17 AM
06:23 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
24.9°C
74%
25.9 kph
1.0 mm
6.0
06:16 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.3°C
74%
26.3 kph
0.3 mm
6.0
06:16 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.0°C
76%
24.8 kph
0.1 mm
6.0
06:15 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cupecoy, Sint Maarten 🇸🇽
Monday, March 16, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
15
25.0°
↑
37.0 km/h
16
25.0°
↑
37.0 km/h
17
25.0°
↑
37.0 km/h
18
25.0°
↑
37.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
20
25.0°
↑
38.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
25.0°
↑
41.0 km/h
1
25.0°
↑
42.0 km/h
2
25.0°
↑
41.0 km/h
3
25.0°
↑
40.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
38.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
38.0 km/h
10
25.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
36.0 km/h
12
25.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
13
25.0°
0.2 mm
↑
36.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cupecoy, Sint Maarten 🇸🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.81 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.31 µg/m³ |
| SO2: | 1.01 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.91 µg/m³ |
| PM10: | 12.31 µg/m³ |