Thời tiết tại Defiance, Sint Maarten 🇸🇽
26.1°C
cảm giác như 28.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Defiance, Sint Maarten vào 22:30 hôm qua
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (92°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Defiance, Sint Maarten 🇸🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.2°C
24.9°C
71%
36.7 kph
0.5 mm
3.0
06:18 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
24.9°C
74%
31.7 kph
0.7 mm
3.0
06:17 AM
06:23 PM
New Moon
Th 6 20. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
24.9°C
75%
27.0 kph
1.6 mm
3.0
06:16 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.0°C
74%
20.5 kph
0.2 mm
3.0
06:15 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.1°C
24.7°C
77%
21.6 kph
0.9 mm
0.0
06:14 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
25.2°C
25.1°C
76%
25.6 kph
0.1 mm
6.0
06:14 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 24. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
25.0°C
24.7°C
76%
30.2 kph
1.5 mm
5.0
06:13 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Defiance, Sint Maarten 🇸🇽
Tuesday, March 17, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
23
25.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
5
25.0°
↑
32.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
7
25.0°
0.2 mm
↑
33.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
9
25.0°
↑
36.0 km/h
10
25.0°
↑
35.0 km/h
11
25.0°
↑
35.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
14
25.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
15
25.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
16
25.0°
↑
29.0 km/h
17
25.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
18
25.0°
↑
29.0 km/h
19
25.0°
↑
29.0 km/h
20
25.0°
↑
29.0 km/h
21
25.0°
↑
29.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Defiance, Sint Maarten 🇸🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.81 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.11 µg/m³ |
| SO2: | 1.01 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.61 µg/m³ |
| PM10: | 12.11 µg/m³ |