Thời tiết tại Carlisle, Antigua và Barbuda 🇦🇬
Thời tiết trực tiếp tại Carlisle, hiện tại 28°C với có mây rải rác. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Carlisle nằm ở Antigua và Barbuda — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Antigua và Barbuda, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
28.0°C
cảm giác như 32.4°C
Có mây rải rác
Thời tiết hiện tại tại Carlisle, Antigua và Barbuda Cập nhật lúc 18:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 34.2 kph (79°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Thời tiết ở Carlisle hiện tại như thế nào?
Trời nóng ở Carlisle ngay bây giờ — 28°C, với có mây. Vài đám mây đang trôi qua bầu trời đêm. Không khí ẩm ướt đẩy cảm giác lên khoảng 32°C. Trời có gió — giật 34 km/h thổi từ hướng west. Điều kiện oi bức — độ ẩm lên tới 74%.
Chất lượng không khí ở mức trung bình ngay bây giờ: chỉ số EPA 2, PM2.5 23. Tia UV thấp ở mức 0 — không cần bảo vệ khỏi nắng hôm nay. Mặt trời mọc lúc 05:38 AM và lặn lúc 06:45 PM, được 13h 7m ánh sáng ban ngày.
Hãy để ý — 39% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 1 mm. Trời sẽ khô ráo trong 24 giờ tới. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 7 tại Carlisle.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 28°C và thấp nhất gần 27°C. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Carlisle cho ngày này, 32°C.
Điều kiện lý tưởng ở Carlisle hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Carlisle, Antigua và Barbuda 🇦🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Carlisle, Antigua và Barbuda 🇦🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Carlisle, Antigua và Barbuda 🇦🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 94.0 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.1 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.9 µg/m³ |
| PM10: | 61.2 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Antigua và Barbuda 🇦🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Carlisle
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Carlisle (America/Antigua) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.