Thời tiết tại Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬
25.0°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Willikies, Antigua và Barbuda vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.0°C
25.2°C
71%
30.6 kph
1.5 mm
2.0
06:33 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.8°C
25.3°C
75%
26.3 kph
0.5 mm
2.0
06:32 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.8°C
25.3°C
70%
27.0 kph
1.2 mm
2.0
06:32 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.7°C
25.3°C
69%
30.2 kph
0.4 mm
0.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.1°C
72%
27.7 kph
1.2 mm
6.0
06:31 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
25.7°C
25.2°C
74%
26.3 kph
1.2 mm
6.0
06:30 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
25.8°C
25.2°C
70%
29.5 kph
0.2 mm
6.0
06:29 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
1
25.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
2
25.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
3
25.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
4
25.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
9
26.0°
↑
30.0 km/h
10
26.0°
↑
31.0 km/h
11
26.0°
↑
30.0 km/h
12
26.0°
↑
28.0 km/h
13
26.0°
↑
27.0 km/h
14
26.0°
↑
27.0 km/h
15
26.0°
↑
26.0 km/h
16
26.0°
↑
26.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
24.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
26.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 103.81 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.01 µg/m³ |
| SO2: | 0.91 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.71 µg/m³ |
| PM10: | 8.91 µg/m³ |