Thời tiết tại Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬
Thời tiết trực tiếp tại Willikies, hiện tại 28°C với trời quang. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Willikies nằm ở Antigua và Barbuda — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Antigua và Barbuda, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
28.0°C
cảm giác như 32.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Willikies, Antigua và Barbuda Cập nhật lúc 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 25.2 kph (100°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Thời tiết ở Willikies hiện tại như thế nào?
Một đêm nóng 28°C ở Willikies — vẫn 28°C sau khi trời tối, với trời quang. Mây vỡ đang trôi qua bầu trời đêm trên Willikies. Không khí ẩm ướt đẩy cảm giác lên khoảng 32°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 25 km/h từ hướng west. Trời ngột ngạt khó chịu, độ ẩm ở mức 81%.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 6. Mặt trời mọc lúc 05:52 AM, lặn lúc 06:25 PM: 12 giờ 33 phút ánh sáng tại Willikies.
Hãy để ý — 50% khả năng có mưa rào, lượng mưa lên tới 1 mm. Điều kiện khô ráo dường như sẽ duy trì suốt hôm nay và tối nay. Hôm nay là thời tiết điển hình của tháng tháng 8 tại Willikies.
Tuần tới có vẻ ổn định, với nhiệt độ cao nhất duy trì quanh 29°C và thấp nhất gần 27°C. Để so sánh, kỷ lục nhiệt độ cao cho ngày này ở Willikies là 31°C.
Kết luận: hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài ở Willikies.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Willikies, Antigua và Barbuda 🇦🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 95.0 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.1 µg/m³ |
| SO2: | 0.2 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.4 µg/m³ |
| PM10: | 13.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Antigua và Barbuda 🇦🇬
Các thành phố khác cùng múi giờ với Willikies
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Willikies (America/Antigua) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.