Thời tiết tại Atafu Village, Tokelau 🇹🇰
28.5°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Atafu Village, Tokelau vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Atafu Village, Tokelau 🇹🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
28.3°C
27.9°C
78%
25.2 kph
7.0 mm
3.0
06:28 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
28.2°C
27.6°C
76%
18.4 kph
8.9 mm
3.0
06:28 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.1°C
76%
22.7 kph
1.9 mm
3.0
06:28 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
27.9°C
76%
20.5 kph
3.5 mm
3.0
06:28 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.1°C
76%
20.5 kph
0.6 mm
0.0
06:28 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.4°C
28.0°C
76%
14.0 kph
0.4 mm
7.0
06:28 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Atafu Village, Tokelau 🇹🇰
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
11
29.0°
↑
20.0 km/h
12
29.0°
↑
20.0 km/h
13
29.0°
↑
18.0 km/h
14
29.0°
↑
17.0 km/h
15
29.0°
↑
16.0 km/h
16
28.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
28.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
19
28.0°
↑
14.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
28.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
9.0 km/h
28.0°
↑
8.0 km/h
1
28.0°
↑
8.0 km/h
2
28.0°
↑
7.0 km/h
3
28.0°
↑
5.0 km/h
4
28.0°
↑
5.0 km/h
5
28.0°
↑
6.0 km/h
6
28.0°
2.6 mm
↑
6.0 km/h
7
28.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
↑
11.0 km/h
9
28.0°
↑
13.0 km/h
10
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Atafu Village, Tokelau 🇹🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.7 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.7 µg/m³ |
| SO2: | 0.8 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.3 µg/m³ |
| PM10: | 8.6 µg/m³ |