Thời tiết tại Grand Fond, St. Barthélemy 🇧🇱
28.2°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Grand Fond, St. Barthélemy vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (110°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Grand Fond, St. Barthélemy 🇧🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.4°C
25.0°C
73%
36.0 kph
4.4 mm
2.0
06:31 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.5°C
25.3°C
71%
39.6 kph
0.5 mm
2.0
06:30 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
25.5°C
25.3°C
71%
38.5 kph
0.2 mm
3.0
06:30 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Có mây
25.7°C
25.6°C
25.4°C
72%
38.2 kph
0.1 mm
3.0
06:29 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.1°C
73%
40.3 kph
4.5 mm
0.0
06:28 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.3°C
25.0°C
72%
41.8 kph
0.2 mm
6.0
06:28 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.4°C
25.0°C
72%
42.1 kph
0.3 mm
6.0
06:27 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Grand Fond, St. Barthélemy 🇧🇱
Friday, February 27, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
17
26.0°
↑
32.0 km/h
18
26.0°
↑
32.0 km/h
19
26.0°
↑
32.0 km/h
20
25.0°
0.3 mm
↑
32.0 km/h
21
25.0°
0.3 mm
↑
31.0 km/h
22
26.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
23
26.0°
↑
36.0 km/h
26.0°
↑
36.0 km/h
1
25.0°
↑
35.0 km/h
2
25.0°
↑
35.0 km/h
3
26.0°
↑
34.0 km/h
4
26.0°
↑
35.0 km/h
5
25.0°
↑
37.0 km/h
6
25.0°
↑
36.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
9
26.0°
↑
39.0 km/h
10
26.0°
↑
38.0 km/h
11
26.0°
↑
37.0 km/h
12
26.0°
↑
36.0 km/h
13
26.0°
↑
35.0 km/h
14
26.0°
↑
36.0 km/h
15
26.0°
↑
36.0 km/h
16
26.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Grand Fond, St. Barthélemy 🇧🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.81 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.21 µg/m³ |
| SO2: | 1.01 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.81 µg/m³ |
| PM10: | 16.11 µg/m³ |