Thời tiết tại Ducos, Martinique 🇲🇶
24.1°C
cảm giác như 26.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ducos, Martinique vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ducos, Martinique 🇲🇶
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.8°C
23.3°C
71%
20.2 kph
0.6 mm
2.0
06:30 AM
05:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.8°C
23.7°C
75%
22.0 kph
2.0 mm
2.0
06:30 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
24.8°C
23.5°C
72%
21.6 kph
0.3 mm
2.0
06:30 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
24.3°C
22.8°C
73%
15.8 kph
0.4 mm
0.0
06:31 AM
05:49 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
23.7°C
22.8°C
75%
18.4 kph
0.1 mm
5.0
06:31 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
24.7°C
23.6°C
76%
21.6 kph
0.8 mm
5.0
06:31 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
24.9°C
23.9°C
73%
22.0 kph
0.5 mm
5.0
06:31 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ducos, Martinique 🇲🇶
Friday, January 02, 2026
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21.0°C
22
24.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
23
24.0°
↑
14.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
24.0°
↑
13.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
6
24.0°
↑
16.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
17.0 km/h
9
25.0°
↑
19.0 km/h
10
26.0°
↑
20.0 km/h
11
26.0°
↑
20.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
27.0°
↑
19.0 km/h
14
27.0°
↑
18.0 km/h
15
26.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
25.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
25.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
21
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ducos, Martinique 🇲🇶 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 104.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.25 µg/m³ |