Thời tiết tại Bantam Village, Quần đảo Cocos (Keeling) 🇨🇨
25.4°C
cảm giác như 26.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bantam Village, Quần đảo Cocos (Keeling) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (108°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bantam Village, Quần đảo Cocos (Keeling) 🇨🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Có mây
26.6°C
26.1°C
25.4°C
66%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
05:42 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.8°C
26.7°C
72%
31.7 kph
0.3 mm
4.0
05:43 AM
06:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.9°C
26.8°C
78%
36.0 kph
1.7 mm
2.0
05:43 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
27.0°C
26.6°C
80%
43.2 kph
4.7 mm
1.0
05:44 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
26.6°C
26.4°C
75%
36.4 kph
0.2 mm
9.0
05:44 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.9°C
26.4°C
76%
19.8 kph
0.3 mm
9.0
05:45 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bantam Village, Quần đảo Cocos (Keeling) 🇨🇨
Friday, January 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
5
25.0°
↑
4.0 km/h
6
26.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
26.0°
↑
10.0 km/h
10
26.0°
↑
12.0 km/h
11
26.0°
↑
11.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
14.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
26.0°
↑
13.0 km/h
18
27.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
14.0 km/h
21
27.0°
↑
16.0 km/h
22
27.0°
↑
18.0 km/h
23
27.0°
↑
19.0 km/h
27.0°
↑
19.0 km/h
1
27.0°
↑
19.0 km/h
2
27.0°
↑
19.0 km/h
3
27.0°
↑
18.0 km/h
4
27.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bantam Village, Quần đảo Cocos (Keeling) 🇨🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.68 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.68 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.68 µg/m³ |
| PM10: | 9.88 µg/m³ |