Thời tiết tại Halifax trong Tháng 4
Chuẩn khí hậu dựa trên 10 năm dữ liệu lịch sử cho Halifax, Canada.
Thành phố Halifax nóng thế nào vào tháng Tháng 4?
Không khí đầu xuân ở Halifax: cao nhất 8°C, thấp nhất 1°C, thời tiết đang chuyển mình rõ rệt. Thấp hơn 5°C so với nhiệt độ của Tháng 3, nhưng tháng sau (Tháng 5) sẽ còn giảm nữa.
Số giờ nắng trong tháng Tháng 4
Dù có 14h ban ngày, Halifax chỉ nhận được 2.8h nắng trực tiếp trong Tháng 4.
Có mưa ở Halifax vào tháng Tháng 4 không?
Lượng mưa tháng Tháng 4 ở Halifax rất đáng kể: 134mm trong 13 ngày.
Halifax có ẩm vào tháng Tháng 4 không?
Độ ẩm kiểu nhiệt đới đặc trưng cho Tháng 4 ở Halifax: trung bình 80%, với sự ẩm ướt liên tục.
Biển ở Halifax vào tháng Tháng 4 ấm thế nào?
Biển lạnh thấu xương ngoài khơi Halifax vào Tháng 4 — nhiệt độ trung bình chỉ 4.2°C, chỉ an toàn cho những lần ngâm mình với đồ lặn.
Có tuyết rơi ở Halifax vào tháng Tháng 4 không?
Tuyết có thể xảy ra nhưng hiếm ở Halifax trong Tháng 4 — trung bình khoảng 1.5 ngày tuyết.
Gió ở Halifax trong tháng Tháng 4
Dự báo tháng Tháng 4 có gió nhẹ ở Halifax — gió trung bình 24 kph.
Mây che phủ ở Halifax trong tháng Tháng 4
Những ngày xám xịt, u ám là điều thường thấy: độ che phủ trung bình 72% tại Halifax.
Các thành phố có thời tiết tương tự trong tháng Tháng 4
Thời tiết ở Halifax theo từng tháng
| Tháng | Cao / Thấp | Mưa | |
|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 2°C / -5°C | 157mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Hai | 1°C / -6°C | 147mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Ba | 3°C / -3°C | 139mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tư | 8°C / 1°C | 134mm | |
| Thời Tiết Tháng Năm | 13°C / 6°C | 83mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 18°C / 11°C | 154mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 22°C / 16°C | 111mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Tám | 23°C / 16°C | 119mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Chín | 20°C / 14°C | 121mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười | 15°C / 9°C | 155mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 9°C / 3°C | 166mm | Chi tiết → |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 4°C / -2°C | 189mm | Chi tiết → |